thinnish
/'θiniʃ/
tính từ
- hơi mỏng, hơi mảnh
- hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh
- hơi loãng
- hơi thưa, hơi phân tán
- hơi mong manh; hơi nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat thin.
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Somewhat thin.
Đang tải...