Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thiosulphate

/'θaiə'sʌlfeit/

danh từ

  • (hoá học) Thiosunfat
Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of thiosulphuric acid; -- formerly called\n hyposulphite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...