third floor
Nghĩa thường dùng
tầng ba
cụm từ
“His office is on the third floor.”Văn phòng của anh ấy ở trên tầng ba.
Đồng nghĩa
third levelthird storythird tier
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tầng ba
- third floor apartment: căn hộ tầng ba
- on the third floor: trên tầng ba