Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third floor

Nghĩa thường dùng

tầng ba cụm từ

“His office is on the third floor.”Văn phòng của anh ấy ở trên tầng ba.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • tầng ba
    • third floor apartment: căn hộ tầng ba
    • on the third floor: trên tầng ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...