Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third quarter

Nghĩa thường dùng

quý thứ ba cụm từ

“Both the loading dock and the storage annex scheduled for renovation in the third quarter.”Cả bến hàng và khu lưu trữ đã được lên lịch cải tạo trong quý thứ ba.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • quý thứ ba
    • third quarter results: kết quả quý thứ ba
    • in the third quarter: trong quý thứ ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...