Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

third-class

//

* danh từ
  • hạng ba (trên tàu)
  • bảng ba (học sinh đi thi đạt điểm trung bình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...