third-class
/'θ\\\\:d'klɑ:s; -'klæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
third-class
//
* danh từ- hạng ba (trên tàu)
- bảng ba (học sinh đi thi đạt điểm trung bình)
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...