Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third-hand

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

third-hand

//

* danh từ
  • người thứ ba; người trung gian
    • at third-hand:(biết được) qua người khác; người thứ ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...