Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

third-hand

//

* danh từ
  • người thứ ba; người trung gian
    • at third-hand:(biết được) qua người khác; người thứ ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...