Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third-party insurance

/θə:d ˈpɑrti ɪnˈʃʊrəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

third-party insurance

//

* danh từ
  • sự bảo hiểm về thiệt hại hoặc tổn thương của người khác do người được bảo hiểm gây ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...