Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

third-party insurance

//

* danh từ
  • sự bảo hiểm về thiệt hại hoặc tổn thương của người khác do người được bảo hiểm gây ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...