third-party logistics
Nghĩa thường dùng
“Many companies use third-party logistics for efficiency.”Nhiều công ty sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba để tăng hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many companies use third-party logistics for efficiency.”Nhiều công ty sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba để tăng hiệu quả.
Đang tải...