Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

third-rate

/'θə:d'reit/

tính từ

  • loại ba, tồi, kém
Định nghĩa tiếng Anh

s. of lesser quality than second-rate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...