Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third-rate

/'θə:d'reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

third-rate

/'θə:d'reit/

tính từ

  • loại ba, tồi, kém
Định nghĩa tiếng Anh

s. of lesser quality than second-rate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...