Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirdhand

/'θɜ:dhænd/ phổ biến #37971
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirdhand

//

  • xem third-hand
Định nghĩa tiếng Anh

s. derived from what is primary or original by two intermediate steps r. by doubly indirect means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...