thirdly
/'θə:dli/ Collins ★ phổ biến #19412
Nghĩa thường dùng
thứ ba (điểm thứ ba trong danh sách)
trạng từ
“Thirdly, we should think about the effect on students.”Thứ ba, ta nên nghĩ đến tác động lên học viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thirdly
/'θə:dli/
phó từ
- ba là
Định nghĩa tiếng Anh
r in the third place