Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirdly

/'θə:dli/ Collins ★ phổ biến #19412

Nghĩa thường dùng

thứ ba (điểm thứ ba trong danh sách) trạng từ

“Thirdly, we should think about the effect on students.”Thứ ba, ta nên nghĩ đến tác động lên học viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirdly

/'θə:dli/

phó từ

  • ba là
Định nghĩa tiếng Anh

r in the third place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...