Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19412

thirdly

/'θə:dli/

phó từ

  • ba là
Định nghĩa tiếng Anh

r in the third place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...