Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirteenth

/'θə:ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #13966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirteenth

/'θə:ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười ba
    • the thirteenth place: chỗ thứ mười ba

danh từ

  • một phần mười ba
  • người thứ mười ba; vật thứ mười ba; ngày mười ba
    • the thirteenth of June: ngày mười ba tháng sáu
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 13 in a countable series of things s. coming next after the twelfth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...