thirtieth
/'θə:tiiθ/ Collins ★★★★ phổ biến #25275
Nghĩa thường dùng
thứ ba mươi
tính từ
“She celebrated her thirtieth birthday with friends.”Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ ba mươi của mình cùng bạn bè.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thirtieth
/'θə:tiiθ/
tính từ
- thứ ba mươi
danh từ
- một phần ba mươi
- người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi
- the thirtieth of November: ngày ba mươi tháng mười một
Định nghĩa tiếng Anh
n. position 30 in a countable series of things s. coming next after the twenty-ninth in position