Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #25275

thirtieth

/'θə:tiiθ/

tính từ

  • thứ ba mươi

danh từ

  • một phần ba mươi
  • người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi
    • the thirtieth of November: ngày ba mươi tháng mười một
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 30 in a countable series of things\ns. coming next after the twenty-ninth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...