Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirtieth

/'θə:tiiθ/ Collins ★★★★ phổ biến #25275

Nghĩa thường dùng

thứ ba mươi tính từ

“She celebrated her thirtieth birthday with friends.”Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ ba mươi của mình cùng bạn bè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirtieth

/'θə:tiiθ/

tính từ

  • thứ ba mươi

danh từ

  • một phần ba mươi
  • người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi
    • the thirtieth of November: ngày ba mươi tháng mười một
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 30 in a countable series of things s. coming next after the twenty-ninth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...