thirty-five /ˌθɜːrti ˈfaɪv/
danh từ
- số ba mươi lăm
- thirty-five years old: ba mươi lăm tuổi
- thirty-five percent: ba mươi lăm phần trăm
Đồng nghĩa
35
112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...