Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autumn

/ˈɔːtəm/

Đang hiển thị mục gốc autumn cho “this autumn”.

Nghĩa thường dùng

Mùa thu danh từ

“Autumn leaves.”Lá mùa thu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...