Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book

/bʊk/

Đang hiển thị mục gốc book cho “this book”.

Nghĩa thường dùng

Sách danh từ

“I read books.”Tôi đọc sách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...