boost
Đang hiển thị mục gốc boost cho “this boosts”.
Nghĩa thường dùng
“They want to boost sales this quarter.”Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc boost cho “this boosts”.
“They want to boost sales this quarter.”Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.
Đang tải...