Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

day

/deɪ/

Đang hiển thị mục gốc day cho “this day”.

Nghĩa thường dùng

Ngày danh từ

“Have a nice day!”Chúc một ngày tốt lành!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...