this enhances
Nghĩa thường dùng
“This enhances the learning experience for students.”Điều này nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This enhances the learning experience for students.”Điều này nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
Đang tải...