enhance productivity
Đang hiển thị mục gốc enhance productivity cho “this enhances productivity”.
Nghĩa thường dùng
“We implemented new tools to enhance productivity.”Chúng tôi đã áp dụng các công cụ mới để cải thiện năng suất.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc enhance productivity cho “this enhances productivity”.
“We implemented new tools to enhance productivity.”Chúng tôi đã áp dụng các công cụ mới để cải thiện năng suất.
Đang tải...