enhance quality
Đang hiển thị mục gốc enhance quality cho “this enhances quality”.
Nghĩa thường dùng
“We aim to enhance quality in education.”Chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng trong giáo dục.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc enhance quality cho “this enhances quality”.
“We aim to enhance quality in education.”Chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng trong giáo dục.
Đang tải...