Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance quality

/ɪnˈhæns ˈkwɒlɪti/

Đang hiển thị mục gốc enhance quality cho “this enhances quality”.

Nghĩa thường dùng

nâng cao chất lượng cụm từ

“We aim to enhance quality in education.”Chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng trong giáo dục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...