result in
Đang hiển thị mục gốc result in cho “this has resulted in”.
Nghĩa thường dùng
“Inadequate training resulted in costly errors.”Đào tạo không đầy đủ dẫn đến những lỗi tốn kém.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc result in cho “this has resulted in”.
“Inadequate training resulted in costly errors.”Đào tạo không đầy đủ dẫn đến những lỗi tốn kém.
Đang tải...