Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

month

/mʌnθ/

Đang hiển thị mục gốc month cho “this month”.

Nghĩa thường dùng

Tháng danh từ

“Last month was busy.”Tháng trước bận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...