this provides a foundation for
Nghĩa thường dùng
“This provides a foundation for future research.”Điều này cung cấp một nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This provides a foundation for future research.”Điều này cung cấp một nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.
Đang tải...