suggests
Đang hiển thị mục gốc suggests cho “this suggests”.
Nghĩa thường dùng
“She suggests going to the beach.”Cô ấy gợi ý đi đến bãi biển.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc suggests cho “this suggests”.
“She suggests going to the beach.”Cô ấy gợi ý đi đến bãi biển.
Đang tải...