thistledown
/'θisldaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thistledown
//
* danh từ- nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi
Định nghĩa tiếng Anh
n. pappus of a thistle consisting of silky featherlike hairs attached to the seed-like fruit of a thistle