Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thistledown

/'θisldaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thistledown

//

* danh từ
  • nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. pappus of a thistle consisting of silky featherlike hairs attached to the seed-like fruit of a thistle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...