thistly
/'θisli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thistly
//
* tính từ- có gai
- mọc đầy cúc gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Overgrown with thistles; as, thistly ground. a. Fig.: Resembling a thistle or thistles; sharp; pricking.