Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thistly

/'θisli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thistly

//

* tính từ
  • có gai
  • mọc đầy cúc gai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Overgrown with thistles; as, thistly ground. a. Fig.: Resembling a thistle or thistles; sharp; pricking.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...