Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thoraces

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thoraces

//

* danh từ
  • ngực (phần thân thể giữa cổ và bụng)
  • <động> phần giữa của ba phần chính của một côn trùng (ở đó mọc ra chân và cánh)
  • giáp che ngực
Định nghĩa tiếng Anh

n the middle region of the body of an arthropod between the head and the abdomen n the part of the human torso between the neck and the diaphragm or the corresponding part in other vertebrates n part of an insect's body that bears the wings and legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...