Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thorite

/'θourait/

danh từ

  • (khoáng chất) Torit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive mineral consisting of thorium silicate; it is a source of thorium that is found in coarse granite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...