Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thorite

/'θourait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thorite

/'θourait/

danh từ

  • (khoáng chất) Torit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive mineral consisting of thorium silicate; it is a source of thorium that is found in coarse granite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...