Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21672

thoroughbred

/'θʌrəbred/

tính từ

  • thuần chủng (ngựa)
  • (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)

danh từ

  • ngựa thuần chủng
  • (nghĩa bóng) ngựa nòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a well-bred person\nn. a racehorse belonging to a breed that originated from a cross between Arabian stallions and English mares\nn. a pedigreed animal of unmixed lineage; used especially of horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...