Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thoroughbred

/'θʌrəbred/ Collins ★ phổ biến #21672
Biến thể từ thoroughbreds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thoroughbred

/'θʌrəbred/

tính từ

  • thuần chủng (ngựa)
  • (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)

danh từ

  • ngựa thuần chủng
  • (nghĩa bóng) ngựa nòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a well-bred person n. a racehorse belonging to a breed that originated from a cross between Arabian stallions and English mares n. a pedigreed animal of unmixed lineage; used especially of horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...