Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15100

thoroughfare

/'θʌrəfeə/

danh từ

  • đường phố lớn, đường lớn
    • busy thoroughfare: đường phố đông người

thành ngữ

  1. no thoroughfare!
    • đường cấm!
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public road from one place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...