Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thoroughly examine

/ˈθɜroʊli ɪɡˈzæmɪn/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra điều gì đó một cách chi tiết cụm từ

“The committee will thoroughly examine the proposal.”Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...