Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22703

thoroughness

/'θʌrənis/

danh từ

  • tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
  • tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. conscientiousness in performing all aspects of a task

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...