Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thoroughpaced

/'θʌrəpeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thoroughpaced

/'θʌrəpeist/

tính từ

  • hay (ngựa)
  • (nghĩa bóng) hoàn toàn, thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Perfect in what is undertaken; complete; going all lengths; as, a thoroughplaced Tory or Whig.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...