Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thoroughpaced

/'θʌrəpeist/

tính từ

  • hay (ngựa)
  • (nghĩa bóng) hoàn toàn, thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Perfect in what is undertaken; complete; going all\n lengths; as, a thoroughplaced Tory or Whig.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...