Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

those days

Nghĩa thường dùng

những ngày đó cụm từ

“I often think about those days when we were young and carefree.”Tôi thường nghĩ về những ngày đó khi chúng tôi còn trẻ và không lo lắng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...