Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

things

/θɪŋz/

Đang hiển thị mục gốc things cho “those things”.

Nghĩa thường dùng

đồ vật danh từ

“I have many things to do.”Tôi có nhiều việc phải làm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...