thought-reader
/'θɔ:tr'i:dər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thought-reader
//
* danh từ- người đọc được ý nghĩ của người khác; người đi guốc vào bụng
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...