Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thought-reader

//

* danh từ
  • người đọc được ý nghĩ của người khác; người đi guốc vào bụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...