Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10334

thoughtfully

//

* phó từ
  • trầm ngâm; trầm tư; tư lự
  • có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
  • thâm trầm; sâu sắc (về cuốn sách, nhà văn, nhận xét )
  • chu đáo; quan tâm; ân cần
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a thoughtful manner\nr. showing consideration and thoughtfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...