Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25366

thousandth

/'θauzəntθ/

tính từ

  • thứ một nghìn

danh từ

  • một phần nghìn
  • người thứ một nghìn; vật thứ một nghìn; cái thứ một nghìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 1,000 in a countable series of things\ns. the ordinal number of one thousand in counting order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...