Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thrasher

/'θræʃə/

danh từ

  • máy đập lúa
  • (động vật học) cá mập
  • (động vật học) chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ)
Biến thể từ thrashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. thrush-like American songbird able to mimic other birdsongs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...