thrasher
/'θræʃə/
danh từ
- máy đập lúa
- (động vật học) cá mập
- (động vật học) chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ)
Biến thể từ
thrashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. thrush-like American songbird able to mimic other birdsongs