Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrasher

/'θræʃə/
Biến thể từ thrashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrasher

/'θræʃə/

danh từ

  • máy đập lúa
  • (động vật học) cá mập
  • (động vật học) chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. thrush-like American songbird able to mimic other birdsongs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...