thrashing-machine
/'θreʃiɳmə,ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thrashing-machine
/'θreʃiɳmə,ʃi:n/
danh từ
- máy đập lúa
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...