Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thread-cutter

/'θred,kʌtə/

danh từ

  • máy ren (đinh ốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...