Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thread-mark

/'θredmɑ:k/

danh từ

  • hình vẽ bóng (soi thấy được trên tờ giấy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...