threadbare
/'θredbeə/
tính từ
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
- a threadbare coat: cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
- a threadbare joke: một câu đùa cũ rích
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the nap worn away so that the threads show through
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having the nap worn away so that the threads show through
Đang tải...