Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19064

threadbare

/'θredbeə/

tính từ

  • mòn xơ cả chỉ, xác xơ
    • a threadbare coat: cái áo xác xơ
  • (nghĩa bóng) cũ rích
    • a threadbare joke: một câu đùa cũ rích
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the nap worn away so that the threads show through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...