Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

threader

/'θredə/
Biến thể từ threaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

threader

/'θredə/

danh từ

  • người xâu (kim, hột ngọc)
  • (kỹ thuật) máy ren (đinh ốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n a blunt needle for threading ribbon through loops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...