threadlike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
threadlike
/'θredlaik/
tính từ
- nhỏ như sợi chỉ
Định nghĩa tiếng Anh
s thin in diameter; resembling a thread
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s thin in diameter; resembling a thread
Đang tải...