Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

threadlike

/'θredlaik/

tính từ

  • nhỏ như sợi chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s thin in diameter; resembling a thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...