Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

threadworm

/'θredwə:m/

danh từ

  • (động vật học) giun kim
Biến thể từ threadworms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small threadlike worm infesting human intestines and rectum especially in children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...