Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thready

/'θredi/ phổ biến #43489
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thready

/'θredi/

tính từ

  • nhỏ như sợi chỉ
  • có lắm sợi
Định nghĩa tiếng Anh

s forming viscous or glutinous threads s thin in diameter; resembling a thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...