Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43489

thready

/'θredi/

tính từ

  • nhỏ như sợi chỉ
  • có lắm sợi
Định nghĩa tiếng Anh

s forming viscous or glutinous threads\ns thin in diameter; resembling a thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...