threateningly
/'θretnɪŋlɪ/ TOEFL phổ biến #28453
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
threateningly
//
* phó từ- đe doạ, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a menacing manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a menacing manner
Đang tải...