Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

three-cornered

/'əri:'kɔ:nəd/

tính từ

  • có ba góc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having three corners\ns. involving a group or set of three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...