Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-cornered

/'əri:'kɔ:nəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-cornered

/'əri:'kɔ:nəd/

tính từ

  • có ba góc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having three corners s. involving a group or set of three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...